indian club
/'indjən'klʌb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái chuỳ (để tập thể dục): Một dụng cụ thể dục có hình dạng giống như một cái chai hoặc một cây gậy với phần đầu phình to, thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa nặng, được sử dụng để xoay và vung theo các bài tập nhịp điệu nhằm phát triển sức mạnh, sự linh hoạt và sự phối hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The athlete swung the indian club in a complex pattern above his head. (Vận động viên vung cái chuỳ theo một kiểu phức tạp phía trên đầu.)
- Using indian clubs is an excellent way to improve shoulder mobility. (Sử dụng chuỳ tập là một cách tuyệt vời để cải thiện độ linh hoạt của vai.)
- A pair of wooden indian clubs stood in the corner of the gym. (Một cặp chuỳ tập bằng gỗ đứng ở góc phòng tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To swing indian clubs": Vung, xoay chuỳ tập.
- He practices swinging indian clubs every morning as part of his routine. (Anh ấy luyện tập vung chuỳ mỗi sáng như một phần thói quen.)
Biến thể và từ gần giống
- Club swinging (n): Môn thể dục/bài tập với chuỳ.
- Club swinging was a popular form of exercise in the 19th century. (Thể dục với chuỳ là một hình thức tập luyện phổ biến vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Exercise club: Chuỳ tập thể dục.
- Gymnastic club: Chuỳ thể dục.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép (compound noun) và thường được sử dụng ở dạng số nhiều () vì chúng thường được dùng theo cặp.
- Mặc dù tên gọi có từ "Indian", dụng cụ này có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ và Ba Tư, và ngày nay được sử dụng trên toàn thế giới như một dụng cụ thể dục và trong các môn nghệ thuật biểu diễn.
danh từ
- cái chuỳ (để tập thể dục)